Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hành tây" (1)

hành tây
phát
Tiếng Anh Danh từonion
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "hành tây" (1)

chanh tây
phát
Tiếng Anh Danh từlemon
Từ vựng của tôi

format_quote Cụm từ "hành tây" (2)

thái nhỏ hành tây
chop onions
Tôi thái vụn hành tây để xào.
I chop the onion finely to stir-fry.